Thực hành vận hành máy CNC -cơ điện tử k13
Course categoryBộ Môn Chế Tạo Thiết Bị Cơ Khí
Teacher: Hồ Dự Luật
Thiết kế và chế tạo với sự hỗ trợ của máy vi tính - Thầy Nguyễn Xuân Huy
Course categoryBộ Môn Chế Tạo Thiết Bị Cơ Khí
Teacher: Phan Thị Anh Tú
Tiện CNC_K40_GVHD: Ths. Nguyễn Hồng Tiến
Course categoryBộ Môn Chế Tạo Thiết Bị Cơ Khí
Khóa đào tạo Tiện CNC cơ bản này là khóa đào tạo ngắn hạn cho các bạn học viên chuyên ngành cơ khí muốn học hỏi thêm các kỹ năng chuyên môn của nghề Tiện CNC.
Tiện CNC cơ bản_K13
Course categoryBộ Môn Chế Tạo Thiết Bị Cơ Khí
Khóa đào tạo Tiện CNC cơ bản sẽ cung cấp cho các bạn những kiến thức, kỹ năng về cấu tạo máy tiện CNC và khả năng công nghệ của Tiện CNC ở mức độ cơ bản. Kỹ năng lập trình và vận hành máy để gia công sản phẩm theo bản vẽ, đảm bảo yêu cầu kỹ thuật trên máy tiện CNC ECOTURN 310. Thời gian của khóa học là 90 giờ.
GVHD: Ths. Nguyễn Hồng Tiến
Teacher: nguyenhongtien_ sinhvien
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – LM+BT+SAGS K18 - GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – CT1 K38.3 - GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ – LĐTBCK1 K38.3 - GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG, SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG VÀ TÀI NGUYÊN HIỆU QUẢ – LĐTBCK-LTK12
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ - CT3 - K38.3- GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ - CGKL1 K38.3 - GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ – LM2 K38.3
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ - CT2 K38.3 - GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ – BTHTTBCK K38.3
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG, SỬ DỤNG NĂNG LƯỢNG VÀ TÀI NGUYÊN HIỆU QUẢ – LĐTBCK K17
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
KỸ THUẬT ĐIỆN ỨNG DỤNG TRONG CƠ KHÍ - LM2 K38.3 - GV. PHẠM THỊ HẰNG
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ - LM1 K38.3
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
ANH VĂN CHUYÊN NGÀNH CƠ KHÍ - LM1 - K38.3
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Là môn cơ sở
Teacher: Phạm Thị Hằng
Gia công các cụm đồ gá hỗ trợ lắp đặt_Lắp máy K38.3_ThS. Bùi Xuân Hùng
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Teacher: Xuân Hùng Bùi
Bảo dưỡng thường xuyên hệ thống thiết bị cơ khí_BTTTCK K38.3_ThS. Bùi Xuân Hùng
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Teacher: Xuân Hùng Bùi
Lắp đặt tuabin hơi_Lắp Máy K17_ThS. Bùi Xuân Hùng
Course categoryBộ Môn Cơ Khí Xây Dựng & lắp máy
Teacher: Xuân Hùng Bùi
- Previous page
- 1(current)
- 2(current)
- 3(current)
- 4(current)
- 5(current)
- 6(current)
- 7(current)
- 8(current)
- 9(current)
- 10(current)
- 11(current)
- 12(current)
- 13(current)
- 14(current)
- 15(current)
- 16(current)
- 17(current)
- 18(current)
- 19(current)
- 20(current)
- 21(current)
- 22(current)
- 23(current)
- 24(current)
- 25(current)
- 26(current)
- 27(current)
- 28(current)
- 29(current)
- 30(current)
- 31(current)
- 32
- 33(current)
- 34(current)
- 35(current)
- 36(current)
- 37(current)
- 38(current)
- 39(current)
- 40(current)
- 41(current)
- 42(current)
- 43(current)
- 44(current)
- 45(current)
- 46(current)
- 47(current)
- 48(current)
- 49(current)
- 50(current)
- 51(current)
- 52(current)
- 53(current)
- 54(current)
- 55(current)
- 56(current)
- 57(current)
- 58(current)
- 59(current)
- 60(current)
- 61(current)
- 62(current)
- 63(current)
- 64(current)
- 65(current)
- 66(current)
- 67(current)
- 68(current)
- 69(current)
- 70(current)
- 71(current)
- 72(current)
- 73(current)
- Next page
